鸚架 yīng jià · anh giá Hán Việt: anh giá · Pinyin: yīng jià Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 架 (giá)Pinyinyīng jiàHán Việtanh giáCấu tạo鸚 + 架 · anh + giá nghĩa thành phần: anh + giá