鸚鵡學語 yīng wǔ xué yǔ · anh vũ học ngữ Hán Việt: anh vũ học ngữ · Pinyin: yīng wǔ xué yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 學 (học) + 語 (ngữ)Pinyinyīng wǔ xué yǔHán Việtanh vũ học ngữCấu tạo鸚 + 鵡 + 學 + 語 · anh + vũ + học + ngữ nghĩa thành phần: anh + vũ + học + ngữ