鸚鵡杯
anh vũ bôi
Hán Việt: anh vũ bôi · Pinyin: yīng wǔ bēi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用鸚鵡螺製成的杯子。明.朱權《卓文君》第四折:「我見他玉手高擎鸚鵡杯。」
Eng
- Cihui 鸚鵡杯 īngwǔbēi n. a cup made of a kind of spiral shell M:²zhī/ge
Hán Việt: anh vũ bôi · Pinyin: yīng wǔ bēi