鸚鵡洲 yīng wǔ zhōu · anh vũ châu Hán Việt: anh vũ châu · Pinyin: yīng wǔ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 洲 (châu)Pinyinyīng wǔ zhōuHán Việtanh vũ châuCấu tạo鸚 + 鵡 + 洲 · anh + vũ + châu nghĩa thành phần: anh + vũ + châu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長江中的沙洲。在今湖北省漢陽縣西南。相傳東漢禰衡曾在此作鸚鵡賦,因而得名。