鸚鵡科 yīng wǔ kē · anh vũ khoa Hán Việt: anh vũ khoa · Pinyin: yīng wǔ kē Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 科 (khoa)Pinyinyīng wǔ kēHán Việtanh vũ khoaCấu tạo鸚 + 鵡 + 科 · anh + vũ + khoa nghĩa thành phần: anh + vũ + khoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屬鳥類鸚鵡形目。羽毛鮮豔美麗,喙強健且彎曲,每腳均四趾,兩前兩後。分布在熱帶與亞熱帶地區。