鸚鵡筆 yīng wǔ bǐ · anh vũ bút Hán Việt: anh vũ bút · Pinyin: yīng wǔ bǐ Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 筆 (bút)Pinyinyīng wǔ bǐHán Việtanh vũ bútCấu tạo鸚 + 鵡 + 筆 · anh + vũ + bút nghĩa thành phần: anh + vũ + bút