鸚鵡能言 yīng wǔ néng yán · anh vũ năng ngôn Hán Việt: anh vũ năng ngôn · Pinyin: yīng wǔ néng yán Tổng quan Cấu tạo: 鸚 (anh) + 鵡 (vũ) + 能 (năng) + 言 (ngôn)Pinyinyīng wǔ néng yánHán Việtanh vũ năng ngônCấu tạo鸚 + 鵡 + 能 + 言 · anh + vũ + năng + ngôn nghĩa thành phần: anh + vũ + năng + ngôn