鸝黃

lí huáng li hoàng

Hán Việt: li hoàng · Pinyin: lí huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。羽毛呈黃色,嘴峰略彎呈淡紅色,上齒先端有一缺刻,無嘴毛,腳黑色,附蹠短,爪長而彎曲。好食果實,鳴聲悅耳動聽。