鸝黃

lí huángli hoàng

Hán Việt: li hoàng · Pinyin: lí huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黄鹂,黄莺。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物名。羽毛呈黃色,嘴峰略彎呈淡紅色,上齒先端有一缺刻,無嘴毛,腳黑色,附蹠短,爪長而彎曲。好食果實,鳴聲悅耳動聽。

Cấu tạo: 鸝 (li) + 黃 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim hoàng oanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。羽毛呈黃色,嘴峰略彎呈淡紅色,上齒先端有一缺刻,無嘴毛,腳黑色,附蹠短,爪長而彎曲。好食果實,鳴聲悅耳動聽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

黃了 · 黃冠 · 黃化 · 黃卷 · 黃口 · 黃埃 · 黃壚 · 黃壤