鳥學 điểu học Hán Việt: điểu học Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 學 (học)Hán Việtđiểu họcCấu tạo鳥 + 學 · điểu + học nghĩa thành phần: điểu + học Nghĩa EngCihui 鳥學 iǎoxué n. ornithology