鸟枪 niǎo qiāng · điểu thương Hán Việt: điểu thương · Pinyin: niǎo qiāng Tổng quan Cấu tạo: 鸟 (điểu) + 枪 (thương)Pinyinniǎo qiāngHán Việtđiểu thươngCấu tạo鸟 + 枪 · điểu + thương nghĩa thành phần: điểu + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鸟枪"。