鳥糧 điểu lương Hán Việt: điểu lương Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 糧 (lương)Hán Việtđiểu lươngCấu tạo鳥 + 糧 · điểu + lương nghĩa thành phần: điểu + lương Nghĩa EngCihui 鳥糧 iǎoliáng n. birdseed