鳩僚

jiū liáo cưu liêu

Hán Việt: cưu liêu · Pinyin: jiū liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西南少数民族仡佬族的古称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西南少数民族仡佬族的古称。