鳩勒

jiū lēi cưu lặc

Hán Việt: cưu lặc · Pinyin: jiū lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚合统率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚合统率。