鳩哺 jiū bǔ · cưu bộ Hán Việt: cưu bộ · Pinyin: jiū bǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 哺 (bộ)Pinyinjiū bǔHán Việtcưu bộCấu tạo鳩 + 哺 · cưu + bộ nghĩa thành phần: cưu + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸠鸟哺育。比喻慈母养育之恩。Tân Hoa Tự Điển 1.鸠鸟哺育。比喻慈母养育之恩。