鳩居 cưu cư Hán Việt: cưu cư Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 居 (cư)Hán Việtcưu cưCấu tạo鳩 + 居 · cưu + cư nghĩa thành phần: cưu + cư Nghĩa EngCihui 鳩居 iūjū f.e. my humble home