鳩率 jiū lǜ · cưu suất Hán Việt: cưu suất · Pinyin: jiū lǜ Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 率 (suất)Pinyinjiū lǜHán Việtcưu suấtCấu tạo鳩 + 率 · cưu + suất nghĩa thành phần: cưu + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集率领。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集率领。EngCihui 鳩率 iūshuài v. assemble and lead Từ liên quan Từ đồng nghĩa纠率