鳩竹

jiū zhú cưu trúc

Hán Việt: cưu trúc · Pinyin: jiū zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸠车与竹马。小儿玩具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸠车与竹马。小儿玩具。