鳩聚 jiū jù · cưu tụ Hán Việt: cưu tụ · Pinyin: jiū jù Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 聚 (tụ)Pinyinjiū jùHán Việtcưu tụCấu tạo鳩 + 聚 · cưu + tụ nghĩa thành phần: cưu + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚集。Tân Hoa Tự Điển 聚集。EngCihui 鳩聚 iūjù n. <wr.> my humble home