鳩採 jiū cǎi · cưu thải Hán Việt: cưu thải · Pinyin: jiū cǎi Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 採 (thải)Pinyinjiū cǎiHán Việtcưu thảiCấu tạo鳩 + 採 · cưu + thải nghĩa thành phần: cưu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜辑。Tân Hoa Tự Điển 1.搜辑。