鳩雨 jiū yǔ · cưu vũ Hán Việt: cưu vũ · Pinyin: jiū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 雨 (vũ)Pinyinjiū yǔHán Việtcưu vũCấu tạo鳩 + 雨 · cưu + vũ nghĩa thành phần: cưu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下雨时节。俗谓鸠鸣为雨候,因称。Tân Hoa Tự Điển 1.下雨时节。俗谓鸠鸣为雨候,因称。