雞塒

jī shí kê thì

Hán Việt: kê thì · Pinyin: jī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡埘"; 鸡窝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡埘"。 2.鸡窝。