雞檳 jī bīn · kê tân Hán Việt: kê tân · Pinyin: jī bīn Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 檳 (tân)Pinyinjī bīnHán Việtkê tânCấu tạo雞 + 檳 · kê + tân nghĩa thành phần: kê + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种鸡心形的槟榔。Tân Hoa Tự Điển 1.一种鸡心形的槟榔。