雞缸 jī gāng · kê hang Hán Việt: kê hang · Pinyin: jī gāng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 缸 (hang)Pinyinjī gāngHán Việtkê hangCấu tạo雞 + 缸 · kê + hang nghĩa thành phần: kê + hang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成窑酒杯中的一种精品。Tân Hoa Tự Điển 1.成窑酒杯中的一种精品。