雞蛋

jī dàn kê đản

Hán Việt: kê đản · Pinyin: jī dàn

Tổng quan

trứng (gà) | trứng gà | LT:個|个,打

Cấu tạo: (kê) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng (gà) | trứng gà | LT:個|个,打

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雞生的蛋。《儒林外史》第四二回:「因湯六爺是教門人,買了二三十個雞蛋,煮了出來。」《紅樓夢》第六一回:「今兒要雞蛋,又沒有了。」也稱為「白果」、「雞卵」、「雞子」。

Eng

  • CC-CEDICT (chicken) egg|hen's egg|CL:個|个[ge4],打[da2]
  • Cihui (chicken) egg; hen's egg; CL:個|个,打