鳴蹕 míng bì · minh tất Hán Việt: minh tất · Pinyin: míng bì Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 蹕 (tất)Pinyinmíng bìHán Việtminh tấtCấu tạo鳴 + 蹕 · minh + tất nghĩa thành phần: minh + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓古代帝王出行时扈从喝道开路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代帝王出行时扈从喝道开路。