鳴鳩
minh cưu
Hán Việt: minh cưu · Pinyin: míng jiū
Tổng quan
chim cu gáy
Nghĩa
Việt
- Cihui chim cu gáy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 斑鳩的別名。參見「斑鳩」條。《詩經.小雅.小宛》:「宛彼鳴鳩,翰飛戾天。」晉.陸機〈悲哉行〉:「翩翩鳴鳩羽,喈喈倉庚吟。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即斑鸠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即斑鸠。
Eng
- CC-CEDICT turtledove
- Cihui turtledove