鳴鶉

míng chún minh thuần

Hán Việt: minh thuần · Pinyin: míng chún

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹌鹑; 指南方朱鸟七宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹌鹑。 2.指南方朱鸟七宿。