鷗閣

ōu gé âu các

Hán Việt: âu các · Pinyin: ōu gé

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郊外水边的楼阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郊外水边的楼阁。