鴉鴉

yā yā nha nha

Hán Việt: nha nha · Pinyin: yā yā

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸦鸦"; 象声词; 形容密集而呈黑色的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸦鸦"。 2.象声词。 3.形容密集而呈黑色的东西。