鴆弒 zhèn shì · chậm thí Hán Việt: chậm thí · Pinyin: zhèn shì Tổng quan Cấu tạo: 鴆 (chậm) + 弒 (thí)Pinyinzhèn shìHán Việtchậm thíCấu tạo鴆 + 弒 · chậm + thí nghĩa thành phần: chậm + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以鸩酒毒死帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.以鸩酒毒死帝王。