鴨鴨 áp áp Hán Việt: áp áp Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 鴨 (áp)Hán Việtáp ápCấu tạo鴨 + 鴨 · áp + áp nghĩa thành phần: áp + áp Nghĩa EngCihui 鴨鴨 āya n. toddling (of a baby)