鴨黃

yā huáng áp hoàng

Hán Việt: áp hoàng · Pinyin: yā huáng

Tổng quan

vàng tơ: vàng chanh

Cấu tạo: (áp) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng tơ: vàng chanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孵出不久的小鸭。身上有淡黄色的氄毛,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孵出不久的小鸭。身上有淡黄色的氄毛,故称。

Eng

  • Cihui 鴨黃 āhuáng n. <topo.> duckling