鴞響 xiāo xiǎng · hào hưởng Hán Việt: hào hưởng · Pinyin: xiāo xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 鴞 (hào) + 響 (hưởng)Pinyinxiāo xiǎngHán Việthào hưởngCấu tạo鴞 + 響 · hào + hưởng nghĩa thành phần: hào + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸮鸟的叫声。比喻恶人的叫嚣。Tân Hoa Tự Điển 1.鸮鸟的叫声。比喻恶人的叫嚣。