鴞子 xiāo zi · hào tử Hán Việt: hào tử · Pinyin: xiāo zi Tổng quan Cấu tạo: 鴞 (hào) + 子 (tử)Pinyinxiāo ziHán Việthào tửCấu tạo鴞 + 子 · hào + tử nghĩa thành phần: hào + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春秋越范蠡。Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋越范蠡。