鴞炙
hào chích
Hán Việt: hào chích · Pinyin: xiāo zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓炙鸮鸟为食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓炙鸮鸟为食。
Eng
- Cihui 鴞炙 iāozhì id. count one's chickens before they're hatched
Hán Việt: hào chích · Pinyin: xiāo zhì