鴟峙

chī zhì si trĩ

Hán Việt: si trĩ · Pinyin: chī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓气势威猛,相持对立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓气势威猛,相持对立。

Eng

  • Cihui 鴟峙 hīzhì v. form an abominable/brutal opposition