鴟目 si mục Hán Việt: si mục Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 目 (mục)Hán Việtsi mụcCấu tạo鴟 + 目 · si + mục nghĩa thành phần: si + mục Nghĩa EngCihui 鴟目 hīmù n. owl-like look