鴟鴟 chī chī · si si Hán Việt: si si · Pinyin: chī chī Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 鴟 (si)Pinyinchī chīHán Việtsi siCấu tạo鴟 + 鴟 · si + si nghĩa thành phần: si + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容撕纸声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容撕纸声。