鴛鴦社 yuān yāng shè · uyên ương xã Hán Việt: uyên ương xã · Pinyin: yuān yāng shè Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 社 (xã)Pinyinyuān yāng shèHán Việtuyên ương xãCấu tạo鴛 + 鴦 + 社 · uyên + ương + xã nghĩa thành phần: uyên + ương + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女欢会之所。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女欢会之所。