鴕形目 đà hình mục Hán Việt: đà hình mục Tổng quan Cấu tạo: 鴕 (đà) + 形 (hình) + 目 (mục)Hán Việtđà hình mụcCấu tạo鴕 + 形 + 目 · đà + hình + mục nghĩa thành phần: đà + hình + mục