鵂留 xiū liú · hưu lưu Hán Việt: hưu lưu · Pinyin: xiū liú Tổng quan Cấu tạo: 鵂 (hưu) + 留 (lưu)Pinyinxiū liúHán Việthưu lưuCấu tạo鵂 + 留 · hưu + lưu nghĩa thành phần: hưu + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鸺鹠"。