鴿形目 gē xíng mù · cáp hình mục Hán Việt: cáp hình mục · Pinyin: gē xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyingē xíng mùHán Việtcáp hình mụcCấu tạo鴿 + 形 + 目 · cáp + hình + mục nghĩa thành phần: cáp + hình + mục