鸽房

gē fángcáp phòng

Hán Việt: cáp phòng · Pinyin: gē fáng

Tổng quan

chuồng bồ câu

Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ nuôi chim bồ câu đưa thư
  • Biên soạn p.w. dovecote; pigeon house; loft M:ge/⁴zuò

Eng

  • Cihui dovecote; enclosure for carrier pigeons

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲