鸽的 cáp đích Hán Việt: cáp đích Tổng quan một loại cây có cánh hoa mỏng nhọn Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 的 (đích)Hán Việtcáp đíchTừ loạidanhCấu tạo鴿 + 的 · cáp + đích nghĩa thành phần: cáp + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây cánh hoa nhọn Từ liên quan Gần nghĩa鸽的一种 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当