鸽舍

cáp xá

Hán Việt: cáp xá

Tổng quan

chuồng bồ câu chuồng bồ câu

Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 舍 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuồng bồ câu

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍下 · 舍亲 · 舍人 · 舍入 · 舍利 · 舍勒 · 舍匿 · 舍友