鴿賽 cáp tái Hán Việt: cáp tái Tổng quan Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 賽 (tái)Hán Việtcáp táiCấu tạo鴿 + 賽 · cáp + tái nghĩa thành phần: cáp + tái Nghĩa EngCihui 鴿賽 ēsài n. pigeon competition M:²chǎng/¹cì