鸞聲 luán shēng · loan thanh Hán Việt: loan thanh · Pinyin: luán shēng Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 聲 (thanh)Pinyinluán shēngHán Việtloan thanhCấu tạo鸞 + 聲 · loan + thanh nghĩa thành phần: loan + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸾铃鸣声; 指笙箫声。Tân Hoa Tự Điển 1.鸾铃鸣声。 2.指笙箫声。