鸞蹌 luán qiāng · loan thương Hán Việt: loan thương · Pinyin: luán qiāng Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 蹌 (thương)Pinyinluán qiāngHán Việtloan thươngCấu tạo鸞 + 蹌 · loan + thương nghĩa thành phần: loan + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容行走有节奏有威仪。Tân Hoa Tự Điển 1.形容行走有节奏有威仪。