鸿口 hồng khẩu Hán Việt: hồng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 口 (khẩu)Hán Việthồng khẩuCấu tạo鸿 + 口 · hồng + khẩu nghĩa thành phần: hồng + khẩu