鸿哲 hồng triết Hán Việt: hồng triết Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 哲 (triết)Hán Việthồng triếtCấu tạo鸿 + 哲 · hồng + triết nghĩa thành phần: hồng + triết